16151.
truck
sự trao đổi, sự đổi chác
Thêm vào từ điển của tôi
16152.
drummer
người đánh trống
Thêm vào từ điển của tôi
16153.
examinee
người bị khám xét, người bị thẩ...
Thêm vào từ điển của tôi
16154.
ethnic
thuộc dân tộc, thuộc tộc người
Thêm vào từ điển của tôi
16155.
perm
(thực vật học) (viết tắt) của p...
Thêm vào từ điển của tôi
16156.
citizen
người dân thành thị
Thêm vào từ điển của tôi
16157.
finance
tài chính, sở quản lý tài chính
Thêm vào từ điển của tôi
16158.
earmuffs
mũ (bằng len, dạ...) che tai (c...
Thêm vào từ điển của tôi
16159.
egyptian
(thuộc) Ai-cập
Thêm vào từ điển của tôi
16160.
lux
(vật lý) Luxơ (đợn vị chiếu sán...
Thêm vào từ điển của tôi