15881.
license
cho phép; cấp giấy phép, cấp mô...
Thêm vào từ điển của tôi
15882.
vibration
sự rung động; sự làm rung động
Thêm vào từ điển của tôi
15883.
musky
có mùi xạ, thơm như xạ
Thêm vào từ điển của tôi
15884.
forwardness
sự tiến lên, sự tiến về phía tr...
Thêm vào từ điển của tôi
15885.
entry
sự đi vào
Thêm vào từ điển của tôi
15886.
teens
tuổi thanh thiếu niên (từ 13 đế...
Thêm vào từ điển của tôi
15887.
paramour
nhân tình, nhân ngâi (của đàn b...
Thêm vào từ điển của tôi
15888.
submaxillary
(giải phẫu) dưới hàm
Thêm vào từ điển của tôi
15889.
field hospital
(quân sự) bệnh viện dã chiến
Thêm vào từ điển của tôi