15661.
maze
cung mê; đường rồi
Thêm vào từ điển của tôi
15662.
spectroscopy
(vật lý) phổ học, quang phổ học
Thêm vào từ điển của tôi
15663.
stylet
cái giùi
Thêm vào từ điển của tôi
15664.
accumulator
người tích luỹ
Thêm vào từ điển của tôi
15665.
self-esteem
lòng tự trọng
Thêm vào từ điển của tôi
15666.
pore
((thường) + over, upon) mải mê...
Thêm vào từ điển của tôi
15667.
savoury
thơm ngon, có hương vị
Thêm vào từ điển của tôi
15668.
facial
(thuộc) mặt
Thêm vào từ điển của tôi
15669.
co-ed
((viết tắt) của co-educated) (t...
Thêm vào từ điển của tôi
15670.
empirical
theo lối kinh nghiệm, kinh nghi...
Thêm vào từ điển của tôi