TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14331. bulldose ủi (đất); san phẳng bằng xe ủi ...

Thêm vào từ điển của tôi
14332. object-finder (nhiếp ảnh) kính ngắm

Thêm vào từ điển của tôi
14333. greener người chưa có kinh nghiệm, ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
14334. hoarding sự trữ, sự tích trữ; sự dành dụ...

Thêm vào từ điển của tôi
14335. statued tạc thành tượng

Thêm vào từ điển của tôi
14336. brown study sự mơ mộng, sự trầm ngâm

Thêm vào từ điển của tôi
14337. unattempted không ai thử, không ai làm thử

Thêm vào từ điển của tôi
14338. zoogeographical (thuộc) địa lý động vật

Thêm vào từ điển của tôi
14339. unquilt tháo đường may chần (mền, chăn....

Thêm vào từ điển của tôi
14340. cook-stove (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lò, bếp lò

Thêm vào từ điển của tôi