14332.
indivertible
không thể làm trệch đi; không t...
Thêm vào từ điển của tôi
14335.
half-tone
(hội họa) độ trung gian
Thêm vào từ điển của tôi
14336.
knobstick
gậy tày, dùi cui
Thêm vào từ điển của tôi
14337.
cinder-path
(thể dục,thể thao) đường chạy r...
Thêm vào từ điển của tôi
14338.
paragraphic
gồm có nhiều đoạn
Thêm vào từ điển của tôi
14339.
chief
thủ lĩnh, lãnh tụ
Thêm vào từ điển của tôi