13422.
featureless
không có nét đặc biệt
Thêm vào từ điển của tôi
13423.
grip-vice
(kỹ thuật) cái êtô
Thêm vào từ điển của tôi
13424.
polarizer
(vật lý) cái phân cực, kính phâ...
Thêm vào từ điển của tôi
13425.
chin-cough
(y học) bệnh ho gà
Thêm vào từ điển của tôi
13426.
severalty
tài sản riêng, bất động sản riê...
Thêm vào từ điển của tôi
13427.
ken
phạm vi hiểu biết, tầm mắt
Thêm vào từ điển của tôi
13428.
senatorial
(thuộc) thượng nghị viện; (thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
13430.
chintz
vải hoa sặc sỡ (dùng bọc ghế, l...
Thêm vào từ điển của tôi