13411.
bone-shaker
(thông tục) xe đạp bánh đặc; xe...
Thêm vào từ điển của tôi
13412.
jewel-house
the jewel-house kho châu báu Ho...
Thêm vào từ điển của tôi
13413.
armour-piercer
(quân sự) đạn bắn thủng xe bọc ...
Thêm vào từ điển của tôi
13414.
tea-gown
áo dài kiểu rộng (của đàn bà)
Thêm vào từ điển của tôi
13415.
speed-merchant
người thích lái ô tô thật nhanh
Thêm vào từ điển của tôi
13416.
spurge
(thực vật học) giống cây đại kí...
Thêm vào từ điển của tôi
13417.
artistical
(thuộc) nghệ thuật; (thuộc) mỹ ...
Thêm vào từ điển của tôi
13418.
bunco-steerer
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ...
Thêm vào từ điển của tôi
13420.
domiciliary
(thuộc) nhà ở, (thuộc) nơi ở
Thêm vào từ điển của tôi