13331.
polarizer
(vật lý) cái phân cực, kính phâ...
Thêm vào từ điển của tôi
13332.
interceptive
để chắn, để chặn
Thêm vào từ điển của tôi
13333.
unpoeticalness
tính chất không phải là thơ ca
Thêm vào từ điển của tôi
13334.
shoe-parlor
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng đánh già...
Thêm vào từ điển của tôi
13335.
spurge
(thực vật học) giống cây đại kí...
Thêm vào từ điển của tôi
13336.
self-murder
sự tự sát, sự tự vẫn, sự quyên ...
Thêm vào từ điển của tôi
13338.
tea-gown
áo dài kiểu rộng (của đàn bà)
Thêm vào từ điển của tôi
13339.
irredentist
(sử học) người chủ trương đòi l...
Thêm vào từ điển của tôi
13340.
impenetrate
xuyên qua, xuyên sâu
Thêm vào từ điển của tôi