11783.
shaker
người rung, người lắc
Thêm vào từ điển của tôi
11784.
mousetrap cheese
phó mát hạng tồi (chỉ đáng để b...
Thêm vào từ điển của tôi
11785.
disrepair
tình trạng ọp ẹp, tình trạng hư...
Thêm vào từ điển của tôi
11786.
pursuit plane
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (hàng không)...
Thêm vào từ điển của tôi
11787.
revealable
có thể để lộ, có thể biểu lộ; c...
Thêm vào từ điển của tôi
11788.
functionary
viên chức, công chức
Thêm vào từ điển của tôi
11790.
spotted dog
(từ lóng) bánh putđinh nho khô
Thêm vào từ điển của tôi