11541.
infracostal
(giải phẫu) dưới sườn
Thêm vào từ điển của tôi
11543.
greensickness
(y học) bệnh xanh lướt
Thêm vào từ điển của tôi
11544.
exceptionality
tính khác thường, tính đặc biệt...
Thêm vào từ điển của tôi
11545.
discrown
truất ngôi
Thêm vào từ điển của tôi
11546.
goalee
(thể dục,thể thao) thủ thành, n...
Thêm vào từ điển của tôi
11548.
judas
(kinh thánh) Giu-dda (kẻ đã phả...
Thêm vào từ điển của tôi
11549.
swither
(Ê-cốt) sự nghi ngờ; sự phân vâ...
Thêm vào từ điển của tôi
11550.
lauraceous
(thực vật học) (thuộc) họ long ...
Thêm vào từ điển của tôi