TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11521. pupae (động vật học) con nhộng

Thêm vào từ điển của tôi
11522. procellarian (động vật học) (thuộc) giống hả...

Thêm vào từ điển của tôi
11523. constructional (thuộc) sự xây dựng, (thuộc) cấ...

Thêm vào từ điển của tôi
11524. unconsenting không đồng ý, không ưng thuận, ...

Thêm vào từ điển của tôi
11525. kloof hẽm núi; thung lũng (ở Nam phi)

Thêm vào từ điển của tôi
11526. tank vessel tàu chở dầu; tàu chở nước

Thêm vào từ điển của tôi
11527. conning-tower đài chỉ huy, buồng chỉ huy (ở t...

Thêm vào từ điển của tôi
11528. swine-bread (thực vật học) nấm cục, nấm tru...

Thêm vào từ điển của tôi
11529. spelling-book sách học vần

Thêm vào từ điển của tôi
11530. tapestried trải thảm, trang trí bằng thảm

Thêm vào từ điển của tôi