11273.
atypical
không đúng kiểu, không điển hìn...
Thêm vào từ điển của tôi
11274.
warner
(kỹ thuật) máy báo
Thêm vào từ điển của tôi
11276.
ken
phạm vi hiểu biết, tầm mắt
Thêm vào từ điển của tôi
11277.
unthreaded
không xâu; chưa xâu (kim, chỉ)
Thêm vào từ điển của tôi
11278.
broncho-buster
(từ lóng) người dạy ngựa chưa t...
Thêm vào từ điển của tôi
11279.
damnation
sự chê trách nghiêm khắc, sự ch...
Thêm vào từ điển của tôi
11280.
forgave
tha, tha thứ
Thêm vào từ điển của tôi