11233.
unswaddle
bỏ t lót (trẻ em)
Thêm vào từ điển của tôi
11236.
walker-on
(sân khấu) vai phụ
Thêm vào từ điển của tôi
11237.
bronco-buster
(từ lóng) người dạy ngựa chưa t...
Thêm vào từ điển của tôi
11239.
display
sự bày ra, sự phô bày, sự trưng...
Thêm vào từ điển của tôi
11240.
unbespoken
không đặt (hàng); không được gi...
Thêm vào từ điển của tôi