11203.
snifter
cốc uống rượu hẹp miệng
Thêm vào từ điển của tôi
11204.
molly-coddle
người đàn ông ẻo lả, yếu đuối
Thêm vào từ điển của tôi
11205.
underbuy
mua giá hạ, mua giá rẻ
Thêm vào từ điển của tôi
11206.
bed-sitting-room
buồng vừa để ngủ vừa tiếp khách
Thêm vào từ điển của tôi
11207.
gooseberry
(thực vật học) cây lý gai
Thêm vào từ điển của tôi
11208.
skepticism
chủ nghĩa hoài nghi
Thêm vào từ điển của tôi
11209.
jill
(viết tắt) của Gillian
Thêm vào từ điển của tôi
11210.
uppity
(thông tục) tự cao tự đại; trịc...
Thêm vào từ điển của tôi