10811.
nosewarmer
(từ lóng) tẩu thuốc lá, ống điế...
Thêm vào từ điển của tôi
10812.
isotopic
(hoá học) đồng vị
Thêm vào từ điển của tôi
10813.
boarding-out
sự ăn cơm tháng ở ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
10814.
coralline
(thực vật học) tảo san hô
Thêm vào từ điển của tôi
10818.
barn-stormer
diễn viên xoàng; nghệ sĩ lang t...
Thêm vào từ điển của tôi
10819.
immoderate
quá độ, thái quá
Thêm vào từ điển của tôi
10820.
formalism
thói hình thức, chủ nghĩa hình ...
Thêm vào từ điển của tôi