10812.
bird-cage
lông chim
Thêm vào từ điển của tôi
10813.
defector
kẻ đào ngũ, kẻ bỏ đi theo địch;...
Thêm vào từ điển của tôi
10814.
pupillage
(pháp lý) thời kỳ được giám hộ;...
Thêm vào từ điển của tôi
10815.
hot seat
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gh...
Thêm vào từ điển của tôi
10816.
bandanna
khăn rằn, khăn tay lớn in hoa s...
Thêm vào từ điển của tôi
10817.
disquietude
sự không an tâm, sự không yên l...
Thêm vào từ điển của tôi
10818.
semivowel
(ngôn ngữ học) bán nguyên âm
Thêm vào từ điển của tôi
10819.
co-regent
người cùng nhiếp chính
Thêm vào từ điển của tôi
10820.
blissful
hạnh phúc, sung sướng
Thêm vào từ điển của tôi