10171.
churchyard
khu đất nhà thờ (khoảng đất rào...
Thêm vào từ điển của tôi
10173.
demission
sự xin thôi việc; sự xin từ chứ...
Thêm vào từ điển của tôi
10174.
unchallengeable
không thể phản đối, không thể b...
Thêm vào từ điển của tôi
10176.
pincer movement
(quân sự) cuộc bao quanh gọng k...
Thêm vào từ điển của tôi
10177.
intermarry
có người lấy nhau, thông gia vớ...
Thêm vào từ điển của tôi
10178.
weaponless
không có vũ khí
Thêm vào từ điển của tôi
10180.
french bread
bánh mì nướng già (hình thoi nh...
Thêm vào từ điển của tôi