9922.
characterize
biểu thị đặc điểm, mô tả đặc đi...
Thêm vào từ điển của tôi
9923.
chooser
người chọn, người lựa chọn, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
9924.
moviegoing
sự đi xem chiếu bóng
Thêm vào từ điển của tôi
9925.
leave-taking
buổi tiễn đưa, buổi tiễn biệt
Thêm vào từ điển của tôi
9926.
sash-frame
khăn quàng vai; khăn thắt lưng ...
Thêm vào từ điển của tôi
9927.
miscarry
sai, sai lầm
Thêm vào từ điển của tôi
9928.
localize
hạn định vào một nơi, hạn định ...
Thêm vào từ điển của tôi
9930.
health-resort
nơi nghỉ ngơi lấy lại sức khoẻ
Thêm vào từ điển của tôi