9891.
fearsomeness
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự sợ, sự sợ h...
Thêm vào từ điển của tôi
9892.
enslaver
người nô dịch hoá
Thêm vào từ điển của tôi
9894.
unconcern
tính lãnh đạm; sự vô tình, sự h...
Thêm vào từ điển của tôi
9895.
strangely
lạ lùng
Thêm vào từ điển của tôi
9896.
bachelorship
(như) bachelorhood
Thêm vào từ điển của tôi
9897.
revengefulness
óc trả thù; tính hay thù hằn
Thêm vào từ điển của tôi
9898.
inexpert
không chuyên môn, không thạo
Thêm vào từ điển của tôi
9899.
flavorous
ngon (món ăn); thơm ngon (rượu)
Thêm vào từ điển của tôi