9872.
swiper
kẻ ăn cắp; kẻ cướp giật
Thêm vào từ điển của tôi
9873.
evangelistic
(thuộc) tác giả Phúc âm
Thêm vào từ điển của tôi
9875.
dentistry
nghề chữa răng, khoa răng
Thêm vào từ điển của tôi
9876.
quarrelsome
hay câi nhau; hay gây gỗ, hay s...
Thêm vào từ điển của tôi
9877.
pitcher-plant
(thực vật học) cây nắp ấm
Thêm vào từ điển của tôi
9878.
wintering
sự trú đông, sự đưa đi tránh ré...
Thêm vào từ điển của tôi
9879.
unpreventable
không thể ngăn cản, không thể n...
Thêm vào từ điển của tôi
9880.
turtler
người câu rùa, người bắt rùa
Thêm vào từ điển của tôi