9911.
dazzling
sáng chói, chói lọi, làm chói m...
Thêm vào từ điển của tôi
9913.
pigmental
(sinh vật học) (thuộc) chất sắc...
Thêm vào từ điển của tôi
9914.
executioner
đao phủ, người hành hình
Thêm vào từ điển của tôi
9916.
innovation
sự đưa vào những cái mới
Thêm vào từ điển của tôi
9917.
woefully
buồn rầu, tang thương
Thêm vào từ điển của tôi
9918.
frankpledge
(sử học) sự trách nhiệm liên đớ...
Thêm vào từ điển của tôi
9919.
sea swallow
(động vật học) nhạn biển
Thêm vào từ điển của tôi
9920.
bath-tub
bồn tắm
Thêm vào từ điển của tôi