9941.
causey
đường đắp cao (qua vùng lầy lội...
Thêm vào từ điển của tôi
9942.
flesh-tights
quần áo nịt bằng da (mặc trên s...
Thêm vào từ điển của tôi
9944.
hearthstone
đá lát lò sưởi
Thêm vào từ điển của tôi
9945.
charmless
không đẹp, vô duyên
Thêm vào từ điển của tôi
9946.
choker
người bóp cổ; cái làm nghẹt, cá...
Thêm vào từ điển của tôi
9947.
busyness
việc buôn bán, việc kinh doanh,...
Thêm vào từ điển của tôi
9948.
hippocampus
(động vật học) cá ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
9949.
inhumanly
không nhân đạo; tàn bạo, dã man
Thêm vào từ điển của tôi