TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9951. zoneless không có khu vực

Thêm vào từ điển của tôi
9952. jet set (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những người gi...

Thêm vào từ điển của tôi
9953. grease monkey (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) th...

Thêm vào từ điển của tôi
9954. vivacious hoạt bát, nhanh nhảu

Thêm vào từ điển của tôi
9955. ball-bearing (kỹ thuật) ổ bi

Thêm vào từ điển của tôi
9956. jib-boom ((hàng hải)) sào căng buồm tam ...

Thêm vào từ điển của tôi
9957. womankind nữ giới, giới phụ nữ

Thêm vào từ điển của tôi
9958. thermal capacity (vật lý) nhiệt dung; tỷ nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
9959. exanthemata (y học) ngoại ban

Thêm vào từ điển của tôi
9960. steeplechaser người cưỡi ngựa đua vượt rào

Thêm vào từ điển của tôi