TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

971. rainy có mưa; có nhiều mưa; hay mưa

Thêm vào từ điển của tôi
972. bo suỵt!

Thêm vào từ điển của tôi
973. primary nguyên thuỷ, đầu, đầu tiên

Thêm vào từ điển của tôi
974. past (thuộc) quá khứ, đã qua, (thuộc... Thời gian
Thêm vào từ điển của tôi
975. choke lõi rau atisô

Thêm vào từ điển của tôi
976. pot ấm, bình, lọ, chậu, hũ, vại, ca...

Thêm vào từ điển của tôi
977. gravy nước thịt (chảy ra trong khi và... Ẩm thực Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
978. american (thuộc) Châu Mỹ; (thuộc) nước M... Du lịch Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
979. variant khác nhau chút ít

Thêm vào từ điển của tôi
980. south hướng nam, phương nam, phía nam Du lịch
Thêm vào từ điển của tôi