951.
verbal
(thuộc) từ, (thuộc) lời
Thêm vào từ điển của tôi
952.
game
trò chơi (như bóng đá, quần vợt...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
955.
reserved
dành, dành riêng, dành trước
Thêm vào từ điển của tôi
956.
bo
suỵt!
Thêm vào từ điển của tôi
957.
recall
sự gọi về, sự đòi về, sự triệu ...
Thêm vào từ điển của tôi
958.
harry
phiền nhiễu, làm phiền, quấy rầ...
Thêm vào từ điển của tôi
960.
pot
ấm, bình, lọ, chậu, hũ, vại, ca...
Thêm vào từ điển của tôi