951.
human
con người, loài người
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
952.
seek
tìm, đi tìm, tìm kiếm, cố tìm c...
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
954.
bowl
cái bát
Thêm vào từ điển của tôi
955.
windy
có gió, lắm gió, lộng gió
Thêm vào từ điển của tôi
956.
treat
sự đãi, sự thết đãi
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
959.
paint
sơn
Thêm vào từ điển của tôi