7931.
neuropathist
thầy thuốc chuyên khoa bệnh thầ...
Thêm vào từ điển của tôi
7932.
bethink
nhớ ra, nghĩ ra
Thêm vào từ điển của tôi
7933.
industrialist
nhà tư bản công nghiệp
Thêm vào từ điển của tôi
7934.
self-seeker
người tự tư tự lợi
Thêm vào từ điển của tôi
7935.
casualty ward
phòng cấp cứu những người bị ta...
Thêm vào từ điển của tôi
7937.
bang
tóc cắt ngang trán
Thêm vào từ điển của tôi
7938.
protectiveness
sự bảo vệ, sự bảo hộ, sự che ch...
Thêm vào từ điển của tôi
7939.
bill-sticker
người dán quảng cáo
Thêm vào từ điển của tôi