7931.
apartheid
sự tách biệt chủng tộc Nam phi
Thêm vào từ điển của tôi
7933.
necktie
ca vát
Thêm vào từ điển của tôi
7935.
decolorizer
chất làm phai màu, chất làm bay...
Thêm vào từ điển của tôi
7936.
thermonuclear
(thuộc) hạt nhân nóng
Thêm vào từ điển của tôi
7937.
single-hearded
chân thật, ngay thẳng ((cũng) s...
Thêm vào từ điển của tôi
7938.
co-operation
sự hợp tác, sự cộng tác, sự chu...
Thêm vào từ điển của tôi
7939.
architectonic
(thuộc) thuật kiến trúc; (thuộc...
Thêm vào từ điển của tôi
7940.
exhibitioner
học sinh (đại học) được học bổn...
Thêm vào từ điển của tôi