7911.
modernization
sự hiện đại hoá; sự đổi mới
Thêm vào từ điển của tôi
7912.
day-lily
(thực vật học) cây hoa hiên
Thêm vào từ điển của tôi
7913.
seat belt
đai lưng buộc vào chỗ ngồi (cho...
Thêm vào từ điển của tôi
7914.
virulence
tính chất độc, tính độc hại
Thêm vào từ điển của tôi
7915.
animalcule
vi động vật
Thêm vào từ điển của tôi
7918.
avoidable
có thể tránh được
Thêm vào từ điển của tôi
7920.
unfaithful
không trung thành, phản bội
Thêm vào từ điển của tôi