7921.
concertina
(âm nhạc) đàn côngxectina
Thêm vào từ điển của tôi
7923.
surfaced
ở trên mặt, ở ngoài mặt
Thêm vào từ điển của tôi
7925.
tenancy
sự thuê, mướn (nhà, đất...), sự...
Thêm vào từ điển của tôi
7926.
bloody-minded
vấy máu, đẫm máu, dính máu; chả...
Thêm vào từ điển của tôi
7927.
a-going
đang chạy, đang chuyển động; đa...
Thêm vào từ điển của tôi
7929.
toe-hold
chỗ để bám đầu ngón chân (khi t...
Thêm vào từ điển của tôi
7930.
apartheid
sự tách biệt chủng tộc Nam phi
Thêm vào từ điển của tôi