7951.
scene-painter
(sân khấu) hoạ sĩ vẽ cảnh phông
Thêm vào từ điển của tôi
7952.
projective
(toán học) chiếu, xạ ảnh
Thêm vào từ điển của tôi
7953.
albite
(khoáng chất) Fenspat trắng
Thêm vào từ điển của tôi
7954.
resourcefulness
tài xoay xở, tài tháo vát, tài ...
Thêm vào từ điển của tôi
7955.
plastic clay
đất sét thịt, đất sét nặn
Thêm vào từ điển của tôi
7956.
poached egg
trứng bỏ vô chần nước sôi; trứn...
Thêm vào từ điển của tôi
7957.
simple-hearted
thật thà, ngay thẳng; hồn nhiên
Thêm vào từ điển của tôi
7959.
youngish
khá trẻ, hơi trẻ
Thêm vào từ điển của tôi
7960.
graspable
có thể nắm chắc, có thể nắm chặ...
Thêm vào từ điển của tôi