TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7981. lily-white trắng như hoa huệ tây, trắng ng...

Thêm vào từ điển của tôi
7982. loss-leader (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món hàng bán l...

Thêm vào từ điển của tôi
7983. single-hearded chân thật, ngay thẳng ((cũng) s...

Thêm vào từ điển của tôi
7984. cyclone khi xoáy thuận, khi xoáy tụ

Thêm vào từ điển của tôi
7985. functional analysis (toán học) giải tích hàm

Thêm vào từ điển của tôi
7986. humble-bee (động vật học) ong nghệ

Thêm vào từ điển của tôi
7987. tattooer người xăm mình

Thêm vào từ điển của tôi
7988. self-seeker người tự tư tự lợi

Thêm vào từ điển của tôi
7989. unwelcomed không được tiếp đón ân cần; khô...

Thêm vào từ điển của tôi
7990. apartheid sự tách biệt chủng tộc Nam phi

Thêm vào từ điển của tôi