7981.
scene-painter
(sân khấu) hoạ sĩ vẽ cảnh phông
Thêm vào từ điển của tôi
7982.
cancellated
(sinh vật học) hình mạng
Thêm vào từ điển của tôi
7983.
albite
(khoáng chất) Fenspat trắng
Thêm vào từ điển của tôi
7985.
functionally
theo chức năng; về mặt chức năn...
Thêm vào từ điển của tôi
7986.
idolization
sự thần tượng hoá
Thêm vào từ điển của tôi
7987.
unsentimental
không đa cm, không uỷ mị
Thêm vào từ điển của tôi
7989.
loofah
(thực vật học) cây mướp
Thêm vào từ điển của tôi
7990.
bustle
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cá...
Thêm vào từ điển của tôi