7901.
humble-bee
(động vật học) ong nghệ
Thêm vào từ điển của tôi
7902.
chimera
(thần thoại Hy-lạp) quái vật đu...
Thêm vào từ điển của tôi
7904.
feathered
có lông; có trang trí lông
Thêm vào từ điển của tôi
7905.
loofah
(thực vật học) cây mướp
Thêm vào từ điển của tôi
7906.
poached egg
trứng bỏ vô chần nước sôi; trứn...
Thêm vào từ điển của tôi
7907.
running mate
người thường gặp đi cùng (với n...
Thêm vào từ điển của tôi
7910.
dishonesty
tính không lương thiện, tính bấ...
Thêm vào từ điển của tôi