TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7901. weaken làm yếu đi, làm nhụt

Thêm vào từ điển của tôi
7902. window-pane ô kính cửa sổ

Thêm vào từ điển của tôi
7903. congresswoman nữ nghị sĩ (Mỹ, Phi-líp-pin, ...

Thêm vào từ điển của tôi
7904. pledgee người nhận đồ cầm cố, người nhậ...

Thêm vào từ điển của tôi
7905. small-sword kiếm ngắn, đoản kiếm

Thêm vào từ điển của tôi
7906. fatality định mệnh, vận mệnh, số mệnh; đ...

Thêm vào từ điển của tôi
7907. chimera (thần thoại Hy-lạp) quái vật đu...

Thêm vào từ điển của tôi
7908. flying squadron đội máy bay hoả tốc

Thêm vào từ điển của tôi
7909. stoop-shouldered gù lưng tôm (người)

Thêm vào từ điển của tôi
7910. indoors ở trong nhà

Thêm vào từ điển của tôi