7032.
unbeknown
(thông tục) không (được) biết
Thêm vào từ điển của tôi
7033.
diffuse
(vật lý) khuếch tán
Thêm vào từ điển của tôi
7034.
pincushion
cái gối nhỏ để giắt ghim
Thêm vào từ điển của tôi
7035.
anchorage
sự thả neo, sự bỏ neo, sự đạu
Thêm vào từ điển của tôi
7036.
pennywort
(thực vật học) rau má mơ
Thêm vào từ điển của tôi
7037.
goal-post
(thể dục,thể thao) cột khung th...
Thêm vào từ điển của tôi
7038.
gizzard
cái mề (chim)
Thêm vào từ điển của tôi
7039.
waddle
dáng đi núng nính, dáng đi lạch...
Thêm vào từ điển của tôi
7040.
unacknowledged
không được thừa nhận, không đượ...
Thêm vào từ điển của tôi