TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7001. guess-work sự phỏng đoán, sự đoán chừng

Thêm vào từ điển của tôi
7002. windmill cối xay gió; máy xay gió

Thêm vào từ điển của tôi
7003. solidify làm cho đặc lại, làm cho rắn lạ...

Thêm vào từ điển của tôi
7004. broken-down hỏng, xộc xệch (máy móc)

Thêm vào từ điển của tôi
7005. narrowly chật hẹp, hẹp hòi ((nghĩa đen) ...

Thêm vào từ điển của tôi
7006. chippendale kiểu sipenđan (một kiểu đồ gỗ (...

Thêm vào từ điển của tôi
7007. framework sườn (nhà, tàu...); khung (máy)

Thêm vào từ điển của tôi
7008. bus-stop chỗ đỗ xe buýt

Thêm vào từ điển của tôi
7009. impartial công bằng, không thiên vị, vô t...

Thêm vào từ điển của tôi
7010. greyhound chó săn thỏ

Thêm vào từ điển của tôi