7002.
diffuse
(vật lý) khuếch tán
Thêm vào từ điển của tôi
7003.
guess-work
sự phỏng đoán, sự đoán chừng
Thêm vào từ điển của tôi
7004.
pocket-knife
dao nhíp, da bỏ túi
Thêm vào từ điển của tôi
7005.
non-appearance
(pháp lý) sự vắng mặt (trong ph...
Thêm vào từ điển của tôi
7006.
gizzard
cái mề (chim)
Thêm vào từ điển của tôi
7007.
raincoat
áo mưa
Thêm vào từ điển của tôi
7008.
fearlessness
tính không sợ, tính không sợ hâ...
Thêm vào từ điển của tôi
7009.
intermolecular
giữa các phân tử, gian phân tử
Thêm vào từ điển của tôi
7010.
baby-farm
nhà giữ trẻ
Thêm vào từ điển của tôi