6991.
penultimate
(ngôn ngữ học) áp chót, giáp cu...
Thêm vào từ điển của tôi
6993.
toothpick
tăm (xỉa răng)
Thêm vào từ điển của tôi
6994.
foreshadow
báo hiệu; báo trước; là điềm củ...
Thêm vào từ điển của tôi
6995.
dare-devil
người táo bạo, người liều lĩnh,...
Thêm vào từ điển của tôi
6996.
crash-helmet
mũ (của người) lái mô tô
Thêm vào từ điển của tôi
6997.
crusty
có vỏ cứng
Thêm vào từ điển của tôi
6998.
discharge
sự dỡ hàng, sự bốc dỡ (hàng)
Thêm vào từ điển của tôi
6999.
polarization
sự phân cực, độ phân cực
Thêm vào từ điển của tôi