TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6991. outstay ở lâu hơn (người khách khác); ở...

Thêm vào từ điển của tôi
6992. unwillingly không bằng lòng, không vui lòng...

Thêm vào từ điển của tôi
6993. gate-meeting cuộc họp có lấy tiền vào cửa

Thêm vào từ điển của tôi
6994. dinner-jacket áo ximôckinh

Thêm vào từ điển của tôi
6995. distaste sự không thích, sự không ưa; sự...

Thêm vào từ điển của tôi
6996. foreshadow báo hiệu; báo trước; là điềm củ...

Thêm vào từ điển của tôi
6997. nobility tính cao quý, tính cao thượng, ...

Thêm vào từ điển của tôi
6998. indifferent lânh đạm, thờ ơ, hờ hững, dửng ...

Thêm vào từ điển của tôi
6999. pincushion cái gối nhỏ để giắt ghim

Thêm vào từ điển của tôi
7000. jib-crane cần trục xoay

Thêm vào từ điển của tôi