7011.
undoing
sự tháo, sự cởi, sự mở
Thêm vào từ điển của tôi
7012.
unsatisfactory
không làm tho m n, không làm vừ...
Thêm vào từ điển của tôi
7013.
unthatched
không có mái rạ, không có mái t...
Thêm vào từ điển của tôi
7014.
antifreeze
(kỹ thuật) hoá chất chống đông
Thêm vào từ điển của tôi
7015.
splitter
người tách ra, người chia rẽ
Thêm vào từ điển của tôi
7016.
loyalty
lòng trung thành, lòng trung ng...
Thêm vào từ điển của tôi
7017.
disagreement
sự khác nhau, sự không giống nh...
Thêm vào từ điển của tôi
7018.
invalidity
sự không có hiệu lực
Thêm vào từ điển của tôi
7019.
metaphase
(sinh vật học) pha giữa (phân b...
Thêm vào từ điển của tôi
7020.
unacknowledged
không được thừa nhận, không đượ...
Thêm vào từ điển của tôi