7051.
whiteness
sắc trắng, màu bạc
Thêm vào từ điển của tôi
7052.
pre-appointment
sự bổ nhiệm trước, sự chỉ định ...
Thêm vào từ điển của tôi
7053.
oriental
ở phương đông
Thêm vào từ điển của tôi
7055.
tear-gas
hơi làm chảy nước mắt
Thêm vào từ điển của tôi
7056.
chrysanthemum
(thực vật học) cây hoa cúc
Thêm vào từ điển của tôi
7057.
wanderlust
tính thích du lịch
Thêm vào từ điển của tôi
7058.
olive-branch
cành ôliu (tượng trưng cho hoà ...
Thêm vào từ điển của tôi
7059.
poker
(đánh bài) Pôke, bài xì
Thêm vào từ điển của tôi
7060.
worsen
làm cho xấu hơn, làm cho tồi hơ...
Thêm vào từ điển của tôi