7052.
illusionist
người theo thuyết ảo tưởng
Thêm vào từ điển của tôi
7053.
endothermic
(hoá học) thu nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi
7054.
wildcat
liều, liều lĩnh
Thêm vào từ điển của tôi
7055.
modelling
nghệ thuật làm mẫu vật, nghệ th...
Thêm vào từ điển của tôi
7057.
crusty
có vỏ cứng
Thêm vào từ điển của tôi
7058.
swinger
người đu đưa, người lúc lắc (cá...
Thêm vào từ điển của tôi
7059.
distillery
nhà máy cất
Thêm vào từ điển của tôi
7060.
grille
lưới sắt, phên sắt
Thêm vào từ điển của tôi