7061.
ay
được! đồng ý!
Thêm vào từ điển của tôi
7064.
framework
sườn (nhà, tàu...); khung (máy)
Thêm vào từ điển của tôi
7065.
orange-blossom
hoa cam (để trang điểm cho cô d...
Thêm vào từ điển của tôi
7066.
disconcerting
làm rối, làm hỏng, làm đảo lộn
Thêm vào từ điển của tôi
7068.
erethism
(y học) trạng thái kích thích
Thêm vào từ điển của tôi
7069.
chrysanthemum
(thực vật học) cây hoa cúc
Thêm vào từ điển của tôi
7070.
edgewise
từ phía bên cạnh
Thêm vào từ điển của tôi