7091.
unbeknown
(thông tục) không (được) biết
Thêm vào từ điển của tôi
7093.
uncredited
không ai tin (tiếng đồn...)
Thêm vào từ điển của tôi
7094.
contractual
bằng hợp đồng, bằng giao kèo, b...
Thêm vào từ điển của tôi
7095.
size
kích thước, độ lớn
Thêm vào từ điển của tôi
7096.
vice-president
phó chủ tịch, phó tổng thống
Thêm vào từ điển của tôi
7097.
disconcerting
làm rối, làm hỏng, làm đảo lộn
Thêm vào từ điển của tôi
7098.
incomer
người vào
Thêm vào từ điển của tôi
7099.
penny
đồng xu penni (1 qoành 2 silinh...
Thêm vào từ điển của tôi
7100.
goal-post
(thể dục,thể thao) cột khung th...
Thêm vào từ điển của tôi