6801.
footballer
(thể dục,thể thao) cầu thủ bóng...
Thêm vào từ điển của tôi
6802.
whisperer
người hay nói thầm, người hay t...
Thêm vào từ điển của tôi
6803.
sunday-school
trường (dạy ngày) chủ nhật (trư...
Thêm vào từ điển của tôi
6804.
four-course
có bốn vụ, quay vòng bốn vụ (mù...
Thêm vào từ điển của tôi
6805.
toothpick
tăm (xỉa răng)
Thêm vào từ điển của tôi
6806.
taxi-driver
người lái xe tắc xi
Thêm vào từ điển của tôi
6807.
buffet car
toa có quầy giải khát
Thêm vào từ điển của tôi
6808.
archbishop
tổng giám mục
Thêm vào từ điển của tôi
6809.
smelling-salts
muối ngửi (để chữa ngất, gồm am...
Thêm vào từ điển của tôi
6810.
unsettled
hay thay đổi (thời tiết); bối r...
Thêm vào từ điển của tôi