6801.
presume
cho là, coi như là, cầm bằng là...
Thêm vào từ điển của tôi
6802.
goalie
(thể dục,thể thao) thủ thành, n...
Thêm vào từ điển của tôi
6803.
progression
sự tiến tới; sự tiến bộ; sự tiế...
Thêm vào từ điển của tôi
6804.
hayloft
vựa cỏ khô
Thêm vào từ điển của tôi
6805.
success
sự thành công, sự thắng lợi
Thêm vào từ điển của tôi
6806.
settler
người giải quyết (vấn đề)
Thêm vào từ điển của tôi
6807.
burgundy
rượu vang đỏ buôcgônhơ
Thêm vào từ điển của tôi
6808.
misbehave
cư xử không đứng đắn; ăn ở bậy ...
Thêm vào từ điển của tôi