6771.
advertisement
sự quảng cáo; bài quảng cáo (tr...
Thêm vào từ điển của tôi
6775.
beach-head
(quân sự) vị trí đổ bộ, vị trí ...
Thêm vào từ điển của tôi
6776.
name-calling
sự chửi rủa, sự réo tên ra mà c...
Thêm vào từ điển của tôi
6777.
hypocritical
đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
6780.
unsettled
hay thay đổi (thời tiết); bối r...
Thêm vào từ điển của tôi