TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6781. chandlery hàng nến, hàng tạp hoá

Thêm vào từ điển của tôi
6782. smelling-salts muối ngửi (để chữa ngất, gồm am...

Thêm vào từ điển của tôi
6783. rudimentary sơ bộ, sơ đẳng, bước đầu, mới p...

Thêm vào từ điển của tôi
6784. misbehave cư xử không đứng đắn; ăn ở bậy ...

Thêm vào từ điển của tôi
6785. progression sự tiến tới; sự tiến bộ; sự tiế...

Thêm vào từ điển của tôi
6786. south-east phía đông nam

Thêm vào từ điển của tôi
6787. left-wing (chính trị) thuộc cánh tả, thuộ...

Thêm vào từ điển của tôi
6788. housekeeping công việc quản lý gia đình; côn...

Thêm vào từ điển của tôi
6789. sunday-school trường (dạy ngày) chủ nhật (trư...

Thêm vào từ điển của tôi
6790. civil servant công chức

Thêm vào từ điển của tôi