TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6791. scarlet letter chữ A màu đỏ tươi (dấu hiệu phạ...

Thêm vào từ điển của tôi
6792. radioactivity năng lực phóng xạ; tính phóng x...

Thêm vào từ điển của tôi
6793. mechanics cơ học

Thêm vào từ điển của tôi
6794. contort vặn xoắn; làm vặn vẹo, làm trẹo

Thêm vào từ điển của tôi
6795. screw press (kỹ thuật) máy ép kiểu vít

Thêm vào từ điển của tôi
6796. taunt (hàng hải) rất cao (cột buồm)

Thêm vào từ điển của tôi
6797. intermolecular giữa các phân tử, gian phân tử

Thêm vào từ điển của tôi
6798. disconcert làm rối, làm hỏng, làm đảo lộn ...

Thêm vào từ điển của tôi
6799. penny đồng xu penni (1 qoành 2 silinh...

Thêm vào từ điển của tôi
6800. afterimage dư ảnh

Thêm vào từ điển của tôi