TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6821. dragon-fly (động vật học) con chuồn chuồn

Thêm vào từ điển của tôi
6822. baboon (động vật học) khỉ đầu chó

Thêm vào từ điển của tôi
6823. prototypical (thuộc) người đầu tiên; (thuộc)...

Thêm vào từ điển của tôi
6824. about-sledge (kỹ thuật) búa tạ

Thêm vào từ điển của tôi
6825. pastoral (thuộc) người chăn súc vật, (th...

Thêm vào từ điển của tôi
6826. leadership sự lânh đạo

Thêm vào từ điển của tôi
6827. bottommost ở dưới cùng

Thêm vào từ điển của tôi
6828. farmyard sân trại

Thêm vào từ điển của tôi
6829. concentrated tập trung

Thêm vào từ điển của tôi
6830. occupational (thuộc) nghề nghiệp

Thêm vào từ điển của tôi