6821.
distaste
sự không thích, sự không ưa; sự...
Thêm vào từ điển của tôi
6823.
consortia
côngxoocxiom
Thêm vào từ điển của tôi
6824.
plasticine
chất dẻo platixin (thay thế cho...
Thêm vào từ điển của tôi
6825.
presuppose
giả định trước, phỏng định trướ...
Thêm vào từ điển của tôi
6826.
medication
sự bốc thuốc, sự cho thuốc
Thêm vào từ điển của tôi
6827.
burgundy
rượu vang đỏ buôcgônhơ
Thêm vào từ điển của tôi
6828.
shoulder-strap
(quân sự) cái cầu vai ((cũng) s...
Thêm vào từ điển của tôi
6830.
baboon
(động vật học) khỉ đầu chó
Thêm vào từ điển của tôi