TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6271. participate tham gia, tham dự; cùng góp phầ...

Thêm vào từ điển của tôi
6272. decomposition (vật lý), (hoá học) sự phân tí...

Thêm vào từ điển của tôi
6273. rivalry sự cạnh tranh, sự kình địch, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
6274. questionnaire bản câu hỏi (để điều tra, để th...

Thêm vào từ điển của tôi
6275. unfamiliar không quen, không biết, lạ

Thêm vào từ điển của tôi
6276. cross-section sự cắt ngang; mặt cắt ngang, hì...

Thêm vào từ điển của tôi
6277. major-general (quân sự) trung tướng

Thêm vào từ điển của tôi
6278. dreamy hay mơ màng, hay mơ mộng vẩn vơ...

Thêm vào từ điển của tôi
6279. arch-enemy kẻ thù không đội trời chung

Thêm vào từ điển của tôi
6280. unreported không được kể lại, không được t...

Thêm vào từ điển của tôi