6272.
asexual
(sinh vật học)
Thêm vào từ điển của tôi
6273.
unused
không dùng; chưa dùng đến
Thêm vào từ điển của tôi
6274.
stroller
người đi dạo, người đi tản bộ
Thêm vào từ điển của tôi
6275.
pipe dream
ý nghĩ viển vông; kế hoạch khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
6276.
simpleton
anh ngốc, anh thộn, anh quỷnh
Thêm vào từ điển của tôi
6277.
dumpling
bánh bao; bánh hấp
Thêm vào từ điển của tôi
6278.
flattery
sự tâng bốc, sự xu nịnh, sự bợ ...
Thêm vào từ điển của tôi
6279.
unavoidable
không thể tránh được
Thêm vào từ điển của tôi
6280.
intentional
có ý định trước, được định trướ...
Thêm vào từ điển của tôi