6261.
grains
xiên đâm cá
Thêm vào từ điển của tôi
6262.
upgrade
đưa lên cấp bậc cao hn, nâng cấ...
Thêm vào từ điển của tôi
6263.
space-time
(triết học) không gian thời gia...
Thêm vào từ điển của tôi
6264.
fivefold
gấp năm lần
Thêm vào từ điển của tôi
6265.
intercollege
giữa các đại học
Thêm vào từ điển của tôi
6266.
octillion
(Anh-Đức) một triệu luỹ thừa 8
Thêm vào từ điển của tôi
6267.
disappearance
sự biến đi, sự biến mất
Thêm vào từ điển của tôi
6269.
hot stuff
(từ lóng) người sôi nổi hăng há...
Thêm vào từ điển của tôi