6241.
freely
tự do, tuỳ thích, không gò bó, ...
Thêm vào từ điển của tôi
6242.
song-thrush
(động vật học) chim hét nhạc (l...
Thêm vào từ điển của tôi
6243.
hot stuff
(từ lóng) người sôi nổi hăng há...
Thêm vào từ điển của tôi
6244.
dumb-waiter
xe đưa đồ ăn; giá xoay đưa đồ ă...
Thêm vào từ điển của tôi
6245.
deliverance
(+ from) sự cứu nguy, sự giải t...
Thêm vào từ điển của tôi
6246.
sparerib
sườn lợn đã lọc gần hết thịt
Thêm vào từ điển của tôi
6247.
harrow
cái bừa
Thêm vào từ điển của tôi
6248.
curtain call
sự vỗ tay mời diễn viên ra một ...
Thêm vào từ điển của tôi
6249.
antarctic
(thuộc) Nam cực; (thuộc) phương...
Thêm vào từ điển của tôi
6250.
dreamy
hay mơ màng, hay mơ mộng vẩn vơ...
Thêm vào từ điển của tôi