6302.
credentials
giấy uỷ nhiệm, thư uỷ nhiệm, qu...
Thêm vào từ điển của tôi
6303.
wounded
bị thương
Thêm vào từ điển của tôi
6304.
encouragement
sự làm can đảm, sự làm mạnh dạn
Thêm vào từ điển của tôi
6305.
transparency
(như) transparence
Thêm vào từ điển của tôi
6306.
unrestrained
không bị kiềm chế, không bị nén...
Thêm vào từ điển của tôi
6307.
brownie
ma thiện, phúc thần
Thêm vào từ điển của tôi
6308.
chairwoman
nữ chủ tịch
Thêm vào từ điển của tôi
6309.
instability
tính không ổn định, tính không ...
Thêm vào từ điển của tôi
6310.
story-teller
người viết truyện
Thêm vào từ điển của tôi