6301.
arch-enemy
kẻ thù không đội trời chung
Thêm vào từ điển của tôi
6302.
unnoticed
không ai thấy, không ai để ý
Thêm vào từ điển của tôi
6303.
unreported
không được kể lại, không được t...
Thêm vào từ điển của tôi
6304.
participate
tham gia, tham dự; cùng góp phầ...
Thêm vào từ điển của tôi
6305.
nursery rhymes
thơ ca cho trẻ nhỏ; thơ ca mẫu ...
Thêm vào từ điển của tôi
6306.
impeccable
hoàn hảo, không chê vào đâu đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
6307.
godspeed
sự thành công, sự may mắn
Thêm vào từ điển của tôi
6308.
mixed blessing
sự may mà cũng không may
Thêm vào từ điển của tôi
6309.
freely
tự do, tuỳ thích, không gò bó, ...
Thêm vào từ điển của tôi
6310.
prop
(hàng không) (từ lóng) (viết tắ...
Thêm vào từ điển của tôi