6331.
ticker
(thông tục) máy điện báo
Thêm vào từ điển của tôi
6332.
transparency
(như) transparence
Thêm vào từ điển của tôi
6333.
reload
chất lại
Thêm vào từ điển của tôi
6334.
hawk
(động vật học) diều hâu, chim ư...
Thêm vào từ điển của tôi
6335.
oil-painting
nghệ thuật vẽ tranh sơn dầu
Thêm vào từ điển của tôi
6336.
astrophysics
vật lý học thiên thể
Thêm vào từ điển của tôi
6337.
credentials
giấy uỷ nhiệm, thư uỷ nhiệm, qu...
Thêm vào từ điển của tôi
6339.
couplet
(thơ ca) cặp câu (hai câu thở d...
Thêm vào từ điển của tôi
6340.
disappointing
làm chán ngán, làm thất vọng
Thêm vào từ điển của tôi