6111.
cold-blooded
có máu lạnh (cá, rắn...)
Thêm vào từ điển của tôi
6112.
dusty
bụi rậm, đầy bụi
Thêm vào từ điển của tôi
6113.
sparkler
kim cương lấp lánh
Thêm vào từ điển của tôi
6114.
leap-day
ngày nhuận
Thêm vào từ điển của tôi
6115.
upgrade
đưa lên cấp bậc cao hn, nâng cấ...
Thêm vào từ điển của tôi
6117.
paddock
bãi cỏ (ở trại nuôi ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
6118.
repaint
sơn lại
Thêm vào từ điển của tôi
6119.
soften
làm cho mềm, làm cho dẻo
Thêm vào từ điển của tôi