6101.
field-worker
người làm công tác điều tra ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
6102.
oceanic
(thuộc) đại dương, (thuộc) biển...
Thêm vào từ điển của tôi
6103.
complaint
lời than phiền, lời phàn nàn, l...
Thêm vào từ điển của tôi
6104.
shogun
(sử học) tướng quân (Nhật bản)
Thêm vào từ điển của tôi
6105.
gap
lỗ hổng, kẽ hở
Thêm vào từ điển của tôi
6106.
despicable
đáng khinh; ti tiện, hèn hạ
Thêm vào từ điển của tôi
6107.
sniper
(quân sự) người bắn tỉa
Thêm vào từ điển của tôi
6108.
railway
đường sắt, đường xe lửa, đường ...
Thêm vào từ điển của tôi
6109.
skilled
(từ hiếm,nghĩa hiếm) khéo léo, ...
Thêm vào từ điển của tôi
6110.
double meaning
câu hai nghĩa; lời hai ý
Thêm vào từ điển của tôi