TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6081. rivalry sự cạnh tranh, sự kình địch, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
6082. discussion sự thảo luận, sự bàn cãi, sự tr...

Thêm vào từ điển của tôi
6083. asexual (sinh vật học)

Thêm vào từ điển của tôi
6084. high tide lúc thuỷ triều lên cao

Thêm vào từ điển của tôi
6085. hospitalization sự đưa vào bệnh viện

Thêm vào từ điển của tôi
6086. heroes người anh hùng

Thêm vào từ điển của tôi
6087. business-like thực tế, thiết thực

Thêm vào từ điển của tôi
6088. embarkation sự cho lên tàu

Thêm vào từ điển của tôi
6089. doubtful nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi

Thêm vào từ điển của tôi
6090. thatching sự lợp rạ, sự lợp tranh, sự lợp...

Thêm vào từ điển của tôi