55551.
fautless
không thiếu sót, không khuyết đ...
Thêm vào từ điển của tôi
55552.
imposable
có thể bắt chịu, có thể bắt gán...
Thêm vào từ điển của tôi
55553.
interlay
đặt xen, dát xen
Thêm vào từ điển của tôi
55554.
intonate
ngâm
Thêm vào từ điển của tôi
55555.
life-rent
tiền tô thu suốt đời
Thêm vào từ điển của tôi
55556.
nasological
(thuộc) khoa nghiên cứu mũi
Thêm vào từ điển của tôi
55557.
opsonin
(y học) Opxonin
Thêm vào từ điển của tôi
55558.
orthotropous
(thực vật học) thắng (noãn tron...
Thêm vào từ điển của tôi
55560.
undergrown
(thực vật học) còi cọc
Thêm vào từ điển của tôi